Nghĩa của từ "humble hearts often have humble desires" trong tiếng Việt
"humble hearts often have humble desires" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
humble hearts often have humble desires
US /ˈhʌm.bəl hɑːrts ˈɔː.fən hæv ˈhʌm.bəl dɪˈzaɪərz/
UK /ˈhʌm.bəl hɑːts ˈɒf.ən hæv ˈhʌm.bəl dɪˈzaɪəz/
Cụm từ
những trái tim khiêm nhường thường có những mong muốn giản đơn
a proverb suggesting that modest people typically seek simple, unpretentious things rather than grand or selfish ambitions
Ví dụ:
•
He lived a quiet life in the countryside, proving that humble hearts often have humble desires.
Ông ấy sống một cuộc đời bình lặng ở nông thôn, minh chứng rằng những trái tim khiêm nhường thường có những mong muốn giản đơn.
•
She didn't want fame or fortune; humble hearts often have humble desires.
Cô ấy không cần danh tiếng hay tiền tài; những trái tim khiêm nhường thường có những mong muốn giản đơn.